Thời tiết tại Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Berbera, Xô-ma-li vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
23.8°C
21.1°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
23.6°C
20.5°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
23.5°C
20.2°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
23.6°C
20.5°C
69%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
23.1°C
19.9°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
23.8°C
20.0°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
24.1°C
20.3°C
64%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, February 12, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
26.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
26.0°
↑
23.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
21.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |