Thời tiết tại Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
24.7°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Berbera, Xô-ma-li vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
25.2°C
23.8°C
72%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
24.6°C
22.9°C
71%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
23.6°C
21.8°C
66%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
25.7°C
23.2°C
21.2°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
23.7°C
21.5°C
60%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
23.6°C
21.2°C
61%
35.6 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
1
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
15.0 km/h
8
24.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
23.0 km/h
14
27.0°
↑
24.0 km/h
15
27.0°
↑
24.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berbera, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |