Thời tiết tại Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alajuela, Costa Rica vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
16.8°C
10.9°C
74%
13.0 kph
0.5 mm
2.0
05:58 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
18.5°C
11.5°C
72%
9.0 kph
0.4 mm
2.0
05:58 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
17.5°C
11.6°C
77%
11.2 kph
0.5 mm
2.0
05:58 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
17.8°C
12.2°C
79%
10.8 kph
0.7 mm
2.0
05:59 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
17.4°C
13.9°C
85%
8.3 kph
0.3 mm
0.0
05:59 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.4°C
13.8°C
82%
11.5 kph
0.2 mm
4.0
05:59 AM
05:36 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
17.8°C
13.7°C
78%
13.7 kph
0.1 mm
4.0
05:59 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
Tuesday, January 13, 2026
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alajuela, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |