Thời tiết tại Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
29.0°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alajuela, Costa Rica vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
21.2°C
14.8°C
71%
9.4 kph
0.9 mm
3.0
05:27 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
21.3°C
14.2°C
68%
9.0 kph
0.4 mm
3.0
05:26 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
21.8°C
14.3°C
63%
9.4 kph
1.9 mm
3.0
05:26 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
21.3°C
14.3°C
67%
11.5 kph
2.4 mm
3.0
05:25 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
21.1°C
14.6°C
68%
8.3 kph
2.1 mm
0.0
05:25 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
21.9°C
14.5°C
59%
7.6 kph
0.2 mm
5.0
05:24 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
20.9°C
14.6°C
66%
7.6 kph
0.3 mm
5.0
05:24 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alajuela, Costa Rica 🇨🇷
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
12
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alajuela, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |