Thời tiết tại Purral, Costa Rica 🇨🇷
24.0°C
cảm giác như 25.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Purral, Costa Rica vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
18.4°C
11.9°C
73%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.0°C
18.0°C
11.9°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
18.0°C
11.4°C
75%
10.8 kph
0.5 mm
3.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
18.5°C
12.1°C
78%
9.7 kph
2.4 mm
0.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
18.1°C
14.4°C
83%
9.4 kph
0.3 mm
4.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.4°C
16.4°C
79%
10.1 kph
0.4 mm
5.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
20.3°C
16.2°C
78%
10.1 kph
0.6 mm
5.0
05:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
Sunday, March 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
18
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Purral, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |