Thời tiết tại Purral, Costa Rica 🇨🇷
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Purral, Costa Rica vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
16.0°C
10.4°C
76%
10.1 kph
0.5 mm
2.0
05:57 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
16.6°C
10.8°C
75%
9.0 kph
0.5 mm
3.0
05:57 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.5°C
11.2°C
80%
10.1 kph
0.9 mm
2.0
05:58 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
16.6°C
11.9°C
84%
10.1 kph
1.4 mm
2.0
05:58 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
16.5°C
13.8°C
89%
9.4 kph
0.6 mm
0.0
05:58 AM
05:35 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.6°C
13.9°C
88%
10.4 kph
0.5 mm
4.0
05:58 AM
05:36 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.8°C
13.8°C
86%
10.8 kph
0.4 mm
4.0
05:58 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
Tuesday, January 13, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Purral, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |