Thời tiết tại Purral, Costa Rica 🇨🇷
27.0°C
cảm giác như 27.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Purral, Costa Rica vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
18.9°C
12.9°C
79%
9.0 kph
1.3 mm
3.0
05:26 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.7°C
13.7°C
70%
7.2 kph
2.5 mm
3.0
05:25 AM
05:47 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
19.3°C
13.8°C
76%
5.8 kph
4.8 mm
3.0
05:25 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
19.0°C
13.6°C
76%
6.5 kph
3.7 mm
3.0
05:24 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
19.7°C
12.0°C
65%
8.3 kph
1.0 mm
0.0
05:24 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.1°C
13.0°C
74%
7.6 kph
1.2 mm
4.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
18.4°C
13.2°C
79%
5.8 kph
2.8 mm
4.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Purral, Costa Rica 🇨🇷
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
12
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
15
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
17
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Purral, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |