Thời tiết tại Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
13.0°C
cảm giác như 13.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Turrialba, Costa Rica vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
17.0°C
11.8°C
82%
7.2 kph
1.0 mm
3.0
05:25 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
17.9°C
11.6°C
71%
5.8 kph
1.8 mm
4.0
05:25 AM
05:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
17.9°C
12.0°C
74%
5.0 kph
2.6 mm
4.0
05:24 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
17.5°C
12.4°C
77%
7.6 kph
1.6 mm
3.0
05:24 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
17.0°C
11.1°C
60%
7.2 kph
0.1 mm
0.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
17.2°C
11.9°C
74%
5.8 kph
1.0 mm
4.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
17.1°C
12.2°C
77%
4.7 kph
1.6 mm
4.0
05:22 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
20.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turrialba, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |