Thời tiết tại Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
27.2°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Turrialba, Costa Rica vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.9°C
13.7°C
79%
11.5 kph
0.6 mm
3.0
05:50 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.8°C
10.6°C
76%
13.7 kph
0.2 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
24.1°C
16.4°C
10.6°C
72%
13.0 kph
0.1 mm
4.0
05:49 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
16.2°C
10.3°C
79%
9.4 kph
0.7 mm
3.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.6°C
11.0°C
83%
7.2 kph
2.2 mm
0.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
17.5°C
13.2°C
84%
9.7 kph
0.7 mm
4.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.1°C
15.4°C
84%
10.1 kph
0.5 mm
4.0
05:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Turrialba, Costa Rica 🇨🇷
Sunday, March 01, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
14
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
10.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
24.0°
↑
13.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turrialba, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |