Thời tiết tại Liberia, Costa Rica 🇨🇷
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Liberia, Costa Rica vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liberia, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
25.8°C
21.2°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
25.7°C
21.6°C
67%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.3°C
22.0°C
80%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
06:05 AM
05:40 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.0°C
22.8°C
72%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
05:41 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.1°C
22.7°C
70%
23.8 kph
0.1 mm
0.0
06:05 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
31.1°C
26.1°C
23.0°C
68%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Có mây
31.7°C
25.9°C
22.5°C
66%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liberia, Costa Rica 🇨🇷
Thursday, January 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
15.0 km/h
12
31.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liberia, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |