Thời tiết tại Liberia, Costa Rica 🇨🇷
33.1°C
cảm giác như 34.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Liberia, Costa Rica vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liberia, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
28.9°C
23.9°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
28.8°C
22.9°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.5°C
22.6°C
55%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
28.8°C
23.4°C
56%
25.9 kph
0.2 mm
3.0
05:30 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
29.0°C
24.2°C
59%
20.2 kph
2.0 mm
0.0
05:30 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
29.2°C
23.9°C
54%
13.0 kph
0.2 mm
6.0
05:29 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
29.0°C
23.7°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liberia, Costa Rica 🇨🇷
Wednesday, April 15, 2026
37.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
35.0°
↑
14.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
1.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
31.0°
↑
14.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liberia, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |