Thời tiết tại Arraiján, Panama 🇵🇦
27.3°C
cảm giác như 30.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arraiján, Panama vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arraiján, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
31.2°C
26.5°C
22.8°C
73%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.9°C
23.8°C
74%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.0°C
23.5°C
82%
16.6 kph
4.2 mm
0.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.2°C
23.5°C
83%
15.1 kph
4.1 mm
6.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.3°C
23.3°C
84%
16.9 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.4°C
23.6°C
77%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.4°C
23.4°C
80%
17.3 kph
0.4 mm
6.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arraiján, Panama 🇵🇦
Monday, March 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
31.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arraiján, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |