Thời tiết tại Arraiján, Panama 🇵🇦
26.0°C
cảm giác như 29.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Arraiján, Panama vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arraiján, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
32.2°C
26.7°C
22.9°C
72%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.7°C
22.3°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.1°C
21.0°C
68%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.2°C
20.7°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.5°C
22.0°C
73%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
30.6°C
26.2°C
22.2°C
73%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
30.4°C
26.3°C
22.4°C
74%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arraiján, Panama 🇵🇦
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
4
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
4.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arraiján, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |