Thời tiết tại Arraiján, Panama 🇵🇦
33.4°C
cảm giác như 35.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arraiján, Panama vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arraiján, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.0°C
22.6°C
69%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.5°C
21.7°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.6°C
22.1°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.7°C
22.6°C
73%
19.1 kph
1.2 mm
3.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.4°C
23.0°C
75%
16.6 kph
1.2 mm
0.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.2°C
22.9°C
76%
10.4 kph
0.1 mm
6.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
26.5°C
22.8°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arraiján, Panama 🇵🇦
Friday, April 17, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
10.0 km/h
17
30.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arraiján, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |