Thời tiết tại Chilibre, Panama 🇵🇦
24.3°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chilibre, Panama vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chilibre, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
32.7°C
26.5°C
21.7°C
70%
15.5 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
26.8°C
20.9°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
26.7°C
21.3°C
68%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.6°C
20.8°C
75%
15.1 kph
0.7 mm
3.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.3°C
21.6°C
74%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
06:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
26.8°C
22.0°C
71%
12.2 kph
0.1 mm
6.0
06:05 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.3°C
22.1°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
06:05 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chilibre, Panama 🇵🇦
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
3.0 km/h
14
32.0°
↑
2.0 km/h
15
32.0°
↑
1.0 km/h
16
32.0°
↑
4.0 km/h
17
31.0°
↑
13.0 km/h
18
29.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chilibre, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |