Thời tiết tại Chilibre, Panama 🇵🇦
31.2°C
cảm giác như 37.8°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Chilibre, Panama vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chilibre, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Mưa vừa
31.2°C
27.1°C
23.9°C
81%
8.6 kph
9.1 mm
10.0
06:00 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.4°C
23.8°C
79%
11.9 kph
0.2 mm
10.0
06:00 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
27.4°C
24.2°C
78%
10.1 kph
1.0 mm
11.0
06:00 AM
06:29 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
27.6°C
24.3°C
76%
13.3 kph
0.5 mm
11.0
05:59 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
30.8°C
26.8°C
24.1°C
83%
10.1 kph
13.8 mm
10.0
05:59 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.4°C
23.6°C
90%
10.4 kph
4.8 mm
0.0
05:59 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.4°C
23.8°C
87%
11.5 kph
3.1 mm
6.0
05:59 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chilibre, Panama 🇵🇦
Thursday, May 07, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
17
30.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
32.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chilibre, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 528.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |