Thời tiết tại Chilibre, Panama 🇵🇦
32.3°C
cảm giác như 33.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chilibre, Panama vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chilibre, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.8°C
26.0°C
21.8°C
71%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.1°C
22.0°C
73%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.8°C
22.9°C
74%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
30.7°C
25.9°C
22.8°C
82%
9.7 kph
8.9 mm
0.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.2°C
23.1°C
82%
13.3 kph
2.1 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
32.4°C
26.0°C
23.0°C
79%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.3°C
22.9°C
77%
11.5 kph
0.1 mm
6.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chilibre, Panama 🇵🇦
Monday, March 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
22.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
11.0 km/h
22
23.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chilibre, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |