Thời tiết tại Chilibre, Panama 🇵🇦
31.1°C
cảm giác như 33.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chilibre, Panama vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chilibre, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Có mây
31.6°C
25.6°C
21.6°C
76%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Có mây
31.8°C
26.0°C
21.7°C
74%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
31.7°C
25.8°C
21.5°C
75%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
32.2°C
25.3°C
21.1°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.6°C
21.2°C
75%
9.4 kph
0.1 mm
3.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.2°C
20.9°C
87%
11.2 kph
0.3 mm
0.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.2°C
21.5°C
87%
9.7 kph
1.8 mm
5.0
06:36 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chilibre, Panama 🇵🇦
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
11.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chilibre, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 344.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |