Thời tiết tại Colón, Panama 🇵🇦
33.3°C
cảm giác như 40.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Colón, Panama vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colón, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.6°C
24.4°C
73%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
06:09 AM
06:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.2°C
23.5°C
73%
14.4 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.3°C
23.6°C
76%
16.2 kph
0.4 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.6°C
24.2°C
75%
15.5 kph
1.5 mm
3.0
06:07 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.5°C
24.5°C
76%
14.0 kph
2.0 mm
0.0
06:07 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.4°C
24.4°C
77%
13.3 kph
0.4 mm
6.0
06:06 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
26.4°C
23.9°C
75%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Colón, Panama 🇵🇦
Friday, April 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colón, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |