Thời tiết tại Panamá, Panama 🇵🇦
26.1°C
cảm giác như 29.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Panamá, Panama vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Panamá, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
31.9°C
25.4°C
21.3°C
76%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.9°C
21.3°C
80%
9.7 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.3°C
21.8°C
82%
15.8 kph
3.6 mm
3.0
06:36 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.6°C
25.3°C
22.7°C
83%
11.5 kph
9.3 mm
2.0
06:36 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
24.6°C
21.8°C
86%
7.6 kph
5.2 mm
0.0
06:36 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.6°C
21.8°C
89%
9.4 kph
3.5 mm
5.0
06:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.0°C
22.5°C
88%
6.5 kph
4.3 mm
5.0
06:35 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Panamá, Panama 🇵🇦
Friday, February 13, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panamá, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |