Thời tiết tại Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
35.4°C
cảm giác như 35.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Veraguas, Panama vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
28.6°C
23.4°C
55%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
28.4°C
22.4°C
56%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:14 AM
06:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
29.1°C
23.7°C
55%
21.6 kph
2.7 mm
3.0
06:13 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
28.9°C
24.2°C
55%
22.0 kph
0.7 mm
3.0
06:13 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
28.7°C
23.0°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
28.3°C
24.0°C
59%
11.5 kph
0.7 mm
6.0
06:12 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
35.6°C
27.6°C
23.5°C
66%
11.9 kph
8.8 mm
6.0
06:12 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
Thursday, April 16, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
35.0°
↑
8.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |