Thời tiết tại Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
25.3°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Veraguas, Panama vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
27.0°C
21.3°C
60%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
35.4°C
27.4°C
21.9°C
62%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.3°C
22.7°C
64%
10.4 kph
0.7 mm
0.0
06:35 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
27.5°C
22.9°C
65%
10.8 kph
0.3 mm
6.0
06:35 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
26.4°C
22.9°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
35.7°C
28.0°C
22.6°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
28.1°C
22.7°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
Monday, March 02, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
17.0 km/h
12
34.0°
↑
19.0 km/h
13
35.0°
↑
23.0 km/h
14
35.0°
↑
27.0 km/h
15
34.0°
↑
27.0 km/h
16
33.0°
↑
26.0 km/h
17
32.0°
↑
24.0 km/h
18
30.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |