Thời tiết tại Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santiago de Veraguas, Panama vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.1°C
21.4°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
26.3°C
20.6°C
66%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.7°C
21.1°C
64%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:41 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
26.6°C
21.5°C
65%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.7°C
21.7°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
32.4°C
26.2°C
22.3°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.3°C
22.3°C
73%
10.1 kph
2.2 mm
6.0
06:40 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦
Saturday, February 14, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
17.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
31.0°
↑
21.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santiago de Veraguas, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |