Thời tiết tại Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
-18.3°C
cảm giác như -23.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qitaihe, Trung Hoa vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-10.1°C
-15.9°C
-20.5°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-12.3°C
-14.7°C
-16.4°C
76%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-11.6°C
-15.7°C
-20.0°C
76%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-11.1°C
-16.3°C
-21.0°C
80%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
08:57 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-13.5°C
-16.1°C
-21.8°C
89%
18.4 kph
0.7 mm
1.0
08:57 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-11.8°C
-16.8°C
-22.7°C
75%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
08:57 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.1°C
-14.7°C
-16.9°C
93%
6.5 kph
0.2 mm
1.0
08:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-18.0°C
9
-15.0°
↑
12.0 km/h
10
-13.0°
↑
17.0 km/h
11
-11.0°
↑
20.0 km/h
12
-10.0°
↑
22.0 km/h
13
-10.0°
↑
20.0 km/h
14
-10.0°
↑
19.0 km/h
15
-12.0°
↑
16.0 km/h
16
-16.0°
↑
10.0 km/h
17
-16.0°
↑
10.0 km/h
18
-16.0°
↑
12.0 km/h
19
-15.0°
↑
14.0 km/h
20
-15.0°
↑
15.0 km/h
21
-16.0°
↑
13.0 km/h
22
-16.0°
↑
14.0 km/h
23
-16.0°
↑
14.0 km/h
-16.0°
↑
15.0 km/h
1
-16.0°
↑
13.0 km/h
2
-16.0°
↑
12.0 km/h
3
-16.0°
↑
14.0 km/h
4
-16.0°
↑
17.0 km/h
5
-15.0°
↑
22.0 km/h
6
-15.0°
↑
25.0 km/h
7
-15.0°
↑
24.0 km/h
8
-15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |