Thời tiết tại Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
-2.0°C
cảm giác như -3.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qitaihe, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.7°C
5.2°C
-2.0°C
23%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
07:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
5.3°C
0.2°C
38%
20.5 kph
1.6 mm
1.0
06:54 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-0.6°C
-6.5°C
94%
22.3 kph
18.6 mm
0.0
06:52 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Sương mù
2.5°C
-2.3°C
-9.3°C
92%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
2.9°C
0.7°C
63%
27.4 kph
4.2 mm
1.0
06:48 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.4°C
0.7°C
58%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:46 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
9.2°C
4.5°C
-0.3°C
58%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
8
0.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
5.0°
↑
6.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
11.0°
↑
5.0 km/h
15
11.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
18
11.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
1.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
0.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |