Thời tiết tại Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
-15.5°C
cảm giác như -25.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Qitaihe, Trung Hoa vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
-13.1°C
-15.8°C
-17.7°C
75%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-9.8°C
-15.8°C
-20.4°C
76%
6.1 kph
0.2 mm
0.0
08:57 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-13.2°C
-16.1°C
-19.7°C
88%
19.1 kph
1.1 mm
0.0
08:57 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-11.8°C
-17.2°C
-22.5°C
76%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:57 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-9.8°C
-14.9°C
-19.1°C
93%
16.9 kph
0.4 mm
1.0
08:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Sương mù băng giá
-13.7°C
-19.9°C
-22.7°C
92%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
08:56 AM
05:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
-11.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-20.0°C
1
-16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
-16.0°
↑
22.0 km/h
3
-16.0°
↑
22.0 km/h
4
-17.0°
↑
21.0 km/h
5
-17.0°
↑
20.0 km/h
6
-18.0°
↑
20.0 km/h
7
-18.0°
↑
19.0 km/h
8
-17.0°
↑
18.0 km/h
9
-16.0°
↑
21.0 km/h
10
-14.0°
↑
24.0 km/h
11
-13.0°
↑
26.0 km/h
12
-13.0°
↑
27.0 km/h
13
-13.0°
↑
27.0 km/h
14
-14.0°
↑
25.0 km/h
15
-15.0°
↑
24.0 km/h
16
-16.0°
↑
24.0 km/h
17
-16.0°
↑
24.0 km/h
18
-16.0°
↑
23.0 km/h
19
-17.0°
↑
20.0 km/h
20
-17.0°
↑
19.0 km/h
21
-17.0°
↑
19.0 km/h
22
-17.0°
↑
17.0 km/h
23
-17.0°
↑
13.0 km/h
-19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qitaihe, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |