Thời tiết tại Song Áp Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
-13.1°C
cảm giác như -21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Song Áp Sơn, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Song Áp Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-11.5°C
-16.4°C
-20.9°C
79%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
09:00 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
-13.6°C
-16.3°C
-19.0°C
77%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
09:00 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-12.5°C
-17.0°C
-20.4°C
79%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
09:00 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-11.6°C
-17.3°C
-22.3°C
82%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:59 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-15.7°C
-18.3°C
-23.3°C
88%
13.3 kph
0.4 mm
1.0
08:59 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-11.3°C
-17.4°C
-23.5°C
82%
10.8 kph
0.1 mm
1.0
08:59 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-13.9°C
-17.5°C
-20.1°C
94%
6.1 kph
0.3 mm
1.0
08:59 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Song Áp Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-11.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-21.0°C
16
-16.0°
↑
14.0 km/h
17
-18.0°
↑
13.0 km/h
18
-18.0°
↑
13.0 km/h
19
-16.0°
↑
16.0 km/h
20
-15.0°
↑
17.0 km/h
21
-15.0°
↑
16.0 km/h
22
-16.0°
↑
17.0 km/h
23
-16.0°
↑
21.0 km/h
-16.0°
↑
19.0 km/h
1
-17.0°
↑
16.0 km/h
2
-18.0°
↑
14.0 km/h
3
-18.0°
↑
14.0 km/h
4
-18.0°
↑
17.0 km/h
5
-17.0°
↑
19.0 km/h
6
-18.0°
↑
18.0 km/h
7
-19.0°
↑
16.0 km/h
8
-18.0°
↑
18.0 km/h
9
-16.0°
↑
23.0 km/h
10
-15.0°
↑
26.0 km/h
11
-14.0°
↑
27.0 km/h
12
-14.0°
↑
28.0 km/h
13
-14.0°
↑
27.0 km/h
14
-14.0°
↑
25.0 km/h
15
-14.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Song Áp Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |