Nhiệt độ trung bình tại Tasikmalaya
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Tasikmalaya dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
23.9°C
Cao nhất trung bình năm
28.5°C
Thấp nhất trung bình năm
20.8°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
16°C
Lượng mưa năm
3642 mm
Số ngày mưa
300
Số giờ nắng
1.0h/ngày
Độ ẩm
83%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Tasikmalaya
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Tasikmalaya
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Tasikmalaya
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Tasikmalaya
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 29°C | 21°C | 452 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 29°C | 21°C | 455 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 29°C | 21°C | 450 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 29°C | 21°C | 349 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 29°C | 22°C | 211 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 28°C | 21°C | 199 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 27°C | 20°C | 118 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 27°C | 20°C | 108 mm | 1.6h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 28°C | 20°C | 184 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 29°C | 20°C | 260 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 29°C | 21°C | 413 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 29°C | 21°C | 443 mm | 0.7h |