Thời tiết tại Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.7°C
cảm giác như 25.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
33.1°C
26.1°C
22.7°C
87%
4.7 kph
13.6 mm
3.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
32.2°C
26.5°C
23.2°C
85%
7.9 kph
6.9 mm
3.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
25.1°C
22.3°C
92%
6.1 kph
15.3 mm
3.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
25.5°C
21.7°C
86%
5.8 kph
3.7 mm
3.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
26.3°C
22.5°C
82%
10.4 kph
5.5 mm
3.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.2°C
22.8°C
91%
5.4 kph
2.2 mm
5.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
27.0°C
23.6°C
79%
9.4 kph
0.6 mm
6.0
06:11 AM
06:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
32.0°
↑
3.0 km/h
11
33.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
1.7 mm
↑
1.0 km/h
13
30.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
14
30.0°
2.2 mm
↑
3.0 km/h
15
29.0°
2.6 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
17
27.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |