Thời tiết tại Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.3°C
cảm giác như 25.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.9°C
23.0°C
81%
6.1 kph
2.0 mm
3.0
06:14 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.5°C
22.7°C
82%
5.8 kph
3.7 mm
2.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
33.3°C
26.2°C
22.6°C
85%
7.6 kph
5.5 mm
3.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.4°C
22.7°C
83%
7.9 kph
2.9 mm
4.0
06:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.7°C
22.5°C
86%
6.1 kph
4.0 mm
6.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.9°C
23.0°C
81%
12.2 kph
1.1 mm
6.0
06:12 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
4
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
31.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
32.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
14
32.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
32.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
1.0 km/h
2
23.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dumai, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 786.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.05 µg/m³ |
| PM10: | 35.35 µg/m³ |