Thời tiết tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
3.4°C
cảm giác như 1.4°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.5°C
3.2°C
76%
8.3 kph
1.4 mm
1.0
06:11 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
7.2°C
0.4°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
9.9°C
4.5°C
59%
19.1 kph
1.1 mm
2.0
06:08 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.4°C
3.8°C
89%
5.8 kph
4.9 mm
2.0
06:06 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
16.5°C
9.1°C
1.5°C
65%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
18.2°C
14.1°C
9.4°C
44%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
17.5°C
14.1°C
9.9°C
59%
10.1 kph
0.1 mm
4.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
3.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
4.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
6.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
2.0 km/h
20
5.0°
↑
2.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
3.0°
↑
1.0 km/h
3.0°
↑
1.0 km/h
1
2.0°
↑
2.0 km/h
2
2.0°
↑
2.0 km/h
3
1.0°
↑
1.0 km/h
4
1.0°
↑
3.0 km/h
5
0.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |