Thời tiết tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
10.2°C
cảm giác như 10.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
13.2°C
10.2°C
52%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.8°C
9.7°C
70%
11.5 kph
1.4 mm
1.0
06:41 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
14.2°C
8.0°C
59%
7.9 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
16.0°C
10.9°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
14.6°C
10.2°C
33%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
12.8°C
9.0°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.3°C
12.6°C
7.5°C
54%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Monday, February 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
11.0 km/h
11
16.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
17.0°
↑
16.0 km/h
14
17.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
13.0°
↑
10.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |