Thời tiết tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
11.5°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
15.5°C
10.0°C
5.3°C
31%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
19.4°C
12.2°C
7.4°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
19.9°C
12.5°C
5.8°C
32%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:41 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
14.4°C
9.2°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
17.1°C
11.8°C
6.4°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
04:41 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
22.4°C
16.0°C
11.4°C
26%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
04:41 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
16.2°C
12.9°C
9.8°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
04:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Tuesday, December 09, 2025
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
18
10.0°
↑
2.0 km/h
19
10.0°
↑
4.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
9.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
1.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
17.0°
↑
1.0 km/h
11
18.0°
↑
3.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
19.0°
↑
11.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baghlān, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |