Thời tiết tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
-0.2°C
cảm giác như -1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
2.1°C
-1.6°C
56%
14.4 kph
0.3 mm
1.0
06:26 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
9.6°C
5.8°C
1.4°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.4°C
3.9°C
80%
11.9 kph
1.6 mm
2.0
06:23 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.3°C
4.1°C
76%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:22 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
17.4°C
11.1°C
5.0°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.7°C
11.7°C
64%
11.9 kph
1.6 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
11.8°C
11.0°C
82%
10.1 kph
0.3 mm
3.0
06:18 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
10.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
13.0 km/h
16
6.0°
↑
14.0 km/h
17
6.0°
↑
14.0 km/h
18
5.0°
↑
14.0 km/h
19
4.0°
↑
12.0 km/h
20
4.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
8.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
3.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 67.95 µg/m³ |