Thời tiết tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
9.4°C
cảm giác như 8.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
11.9°C
8.7°C
5.8°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
8.4°C
6.8°C
3.5°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
2.3°C
0.3°C
83%
10.8 kph
0.3 mm
0.0
07:22 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.4°C
2.5°C
-0.0°C
79%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
3.3°C
-1.2°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
5.0°C
1.0°C
36%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:22 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
11.7°C
6.5°C
2.3°C
22%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, January 02, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
16.0 km/h
11
8.0°
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
17.0 km/h
13
8.0°
↑
16.0 km/h
14
8.0°
↑
15.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
10.0 km/h
17
6.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |