Thời tiết tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
14.5°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
17.0°C
11.6°C
7.1°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
18.4°C
11.9°C
7.9°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
16.1°C
11.1°C
7.6°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
13.2°C
7.5°C
3.0°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
19.0°C
11.5°C
4.8°C
42%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
04:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
16.9°C
11.9°C
8.2°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
19.1°C
11.9°C
6.8°C
33%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Sunday, December 07, 2025
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
17
11.0°
↑
2.0 km/h
18
11.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
1
10.0°
↑
12.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
14.0 km/h
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
14.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
16.0 km/h
12
18.0°
↑
22.0 km/h
13
17.0°
↑
21.0 km/h
14
17.0°
↑
17.0 km/h
15
16.0°
↑
14.0 km/h
16
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |