Thời tiết tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
13.9°C
cảm giác như 13.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.9°C
9.3°C
85%
9.4 kph
4.4 mm
0.0
05:55 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
15.4°C
9.5°C
52%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
17.7°C
13.8°C
44%
28.1 kph
3.4 mm
2.0
05:52 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.3°C
12.5°C
9.8°C
77%
28.8 kph
14.4 mm
1.0
05:51 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.7°C
8.7°C
78%
21.2 kph
4.1 mm
2.0
05:49 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.5°C
12.3°C
8.8°C
67%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
05:48 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.1°C
9.5°C
61%
16.2 kph
1.4 mm
3.0
05:47 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Friday, April 03, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
18
13.0°
↑
9.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
0.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quận Maymana, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |