Thời tiết tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
24.5°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
28.1°C
24.1°C
19.1°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
07:50 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
30.5°C
26.2°C
21.2°C
26%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
31.9°C
26.8°C
20.9°C
22%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
07:52 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
36.0°C
30.0°C
23.0°C
13%
18.4 kph
0.0 mm
9.0
05:43 AM
07:53 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
37.9°C
32.2°C
25.6°C
13%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:42 AM
07:54 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
42.5°C
32.5°C
26.9°C
14%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
05:42 AM
07:55 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
35.0°C
29.8°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, May 11, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |