Thời tiết tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
8.4°C
cảm giác như 4.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
8.9°C
7.3°C
4.8°C
47%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
4.8°C
1.8°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.0°C
5.5°C
1.9°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.0°C
6.9°C
3.2°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.9°C
8.0°C
4.1°C
58%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
08:07 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
9.5°C
5.1°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
08:07 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
9.9°C
5.8°C
28%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
08:06 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
13
9.0°
↑
26.0 km/h
14
9.0°
↑
26.0 km/h
15
9.0°
↑
25.0 km/h
16
8.0°
↑
24.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
18
7.0°
↑
18.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
10.0 km/h
8
2.0°
↑
10.0 km/h
9
2.0°
↑
9.0 km/h
10
4.0°
↑
11.0 km/h
11
5.0°
↑
11.0 km/h
12
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |