Thời tiết tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
14.4°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
19.0°C
15.6°C
13.6°C
58%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
17.3°C
13.7°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
21.3°C
13.8°C
42%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
23.3°C
16.6°C
37%
36.7 kph
8.1 mm
2.0
06:31 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.8°C
15.1°C
13.5°C
72%
18.0 kph
11.7 mm
1.0
06:30 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.4°C
11.8°C
70%
30.2 kph
4.9 mm
3.0
06:28 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
15.8°C
11.2°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Friday, April 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
14.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
11.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
19.0 km/h
20
19.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
26.0 km/h
22
16.0°
↑
25.0 km/h
23
15.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |