Thời tiết tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
14.0°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
8.5°C
4.2°C
43%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
14.0°C
9.7°C
6.3°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
11.5°C
8.6°C
6.2°C
43%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.4°C
4.1°C
72%
18.0 kph
0.8 mm
0.0
08:07 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.9°C
5.1°C
2.5°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:07 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
5.0°C
1.9°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
08:07 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.0°C
7.4°C
2.6°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
08:07 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, January 01, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
12.0°
↑
20.0 km/h
20
10.0°
↑
20.0 km/h
21
10.0°
↑
20.0 km/h
22
9.0°
↑
18.0 km/h
23
8.0°
↑
17.0 km/h
8.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
15.0 km/h
3
7.0°
↑
13.0 km/h
4
7.0°
↑
13.0 km/h
5
7.0°
↑
13.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
7.0 km/h
16
14.0°
↑
4.0 km/h
17
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bayramaly, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |