Thời tiết tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
22.2°C
cảm giác như 24.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
31.0°C
26.5°C
21.5°C
27%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
07:57 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
33.7°C
28.1°C
21.9°C
21%
27.0 kph
0.0 mm
9.0
05:51 AM
07:58 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
30.5°C
23.3°C
15%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
07:59 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
38.3°C
32.6°C
26.7°C
14%
17.6 kph
0.0 mm
9.0
05:49 AM
08:00 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
42.7°C
34.7°C
27.7°C
13%
29.5 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
08:01 PM
New Moon
CN 17. thg 5
U ám
36.9°C
32.0°C
28.6°C
21%
34.6 kph
0.0 mm
7.0
05:48 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
35.6°C
29.4°C
23.5°C
31%
52.2 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Tuesday, May 12, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
15.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
31.0°
↑
17.0 km/h
19
30.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
23.0°
↑
15.0 km/h
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |