Thời tiết tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
13.5°C
cảm giác như 11.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.8°C
11.3°C
63%
41.8 kph
3.3 mm
1.0
07:46 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
14.6°C
9.3°C
55%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
25.7°C
19.0°C
13.4°C
37%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
20.8°C
14.4°C
27%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
15.6°C
11.9°C
44%
43.2 kph
0.0 mm
5.0
07:42 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
13.2°C
8.7°C
42%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
07:40 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
1
14.0°
0.9 mm
↑
22.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
3
13.0°
↑
26.0 km/h
4
12.0°
↑
27.0 km/h
5
12.0°
↑
28.0 km/h
6
12.0°
↑
31.0 km/h
7
12.0°
↑
32.0 km/h
8
11.0°
↑
32.0 km/h
9
11.0°
↑
34.0 km/h
10
11.0°
↑
37.0 km/h
11
12.0°
↑
39.0 km/h
12
12.0°
↑
41.0 km/h
13
14.0°
↑
42.0 km/h
14
14.0°
↑
40.0 km/h
15
15.0°
↑
39.0 km/h
16
15.0°
↑
37.0 km/h
17
15.0°
↑
34.0 km/h
18
14.0°
↑
27.0 km/h
19
13.0°
↑
21.0 km/h
20
13.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.95 µg/m³ |