Thời tiết tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
14.8°C
cảm giác như 13.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
19.1°C
13.8°C
42%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
23.2°C
15.7°C
30%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
21.6°C
16.1°C
41%
38.9 kph
1.4 mm
1.0
06:38 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.0°C
14.1°C
63%
28.8 kph
5.0 mm
0.0
06:36 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
16.0°C
12.6°C
60%
32.0 kph
3.6 mm
2.0
06:35 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.4°C
12.4°C
53%
18.7 kph
0.4 mm
4.0
06:33 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
20.5°C
16.1°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Friday, April 03, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
5
14.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
13.0 km/h
7
14.0°
↑
14.0 km/h
8
15.0°
↑
16.0 km/h
9
17.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
21.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
21.0°
↑
22.0 km/h
13
22.0°
↑
20.0 km/h
14
23.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
23
19.0°
↑
16.0 km/h
19.0°
↑
18.0 km/h
1
18.0°
↑
19.0 km/h
2
18.0°
↑
18.0 km/h
3
17.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |