Thời tiết tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
13.7°C
cảm giác như 13.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
14.5°C
9.1°C
5.3°C
40%
39.6 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
13.3°C
9.7°C
6.2°C
29%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.9°C
8.1°C
6.0°C
48%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.9°C
4.2°C
85%
15.1 kph
1.6 mm
0.0
08:12 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.6°C
6.3°C
3.3°C
65%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
6.2°C
2.6°C
54%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
08:12 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
7.1°C
2.9°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
08:12 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
11.0 km/h
21
10.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
11.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
1.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
12.0°
↑
0.0 km/h
13
12.0°
↑
1.0 km/h
14
13.0°
↑
3.0 km/h
15
13.0°
↑
4.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tejen, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |