Thời tiết tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
11.1°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
12.2°C
10.1°C
63%
17.6 kph
0.6 mm
1.0
07:56 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
14.3°C
8.0°C
50%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
06:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
24.6°C
17.8°C
13.0°C
24%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
19.3°C
13.7°C
22%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
13.5°C
10.9°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
07:51 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
13.1°C
8.5°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
07:50 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Monday, February 16, 2026
15.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
1
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
12.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
7.0 km/h
15
13.0°
↑
6.0 km/h
16
14.0°
↑
7.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.35 µg/m³ |