Thời tiết tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
13.5°C
cảm giác như 13.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
19.9°C
16.6°C
13.0°C
48%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
06:51 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
19.6°C
12.8°C
34%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.2°C
16.0°C
27%
16.2 kph
0.4 mm
2.0
06:48 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
19.5°C
16.7°C
40%
37.4 kph
1.1 mm
2.0
06:46 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.4°C
12.9°C
50%
13.7 kph
1.1 mm
4.0
06:45 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
15.8°C
14.2°C
37%
24.1 kph
0.1 mm
4.0
06:43 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
16.0°
↑
11.0 km/h
11
17.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |