Thời tiết tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
8.3°C
cảm giác như 5.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.7°C
3.5°C
75%
22.7 kph
0.2 mm
0.0
08:23 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
5.3°C
2.6°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
11.8°C
7.1°C
3.8°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
13.1°C
7.8°C
4.4°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.1°C
8.6°C
5.2°C
34%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
08:23 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
13.5°C
10.1°C
7.7°C
28%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
08:23 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
15.2°C
11.6°C
8.7°C
31%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
08:23 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
5
5.0°
↑
18.0 km/h
6
5.0°
↑
19.0 km/h
7
5.0°
↑
15.0 km/h
8
4.0°
↑
15.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
4.0°
↑
1.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
2.0 km/h
4.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
3.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abadan, Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |