Thời tiết tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
-4.4°C
cảm giác như -8.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
-1.4°C
-4.5°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.0°C
-1.7°C
-4.7°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.9°C
-1.7°C
-4.6°C
48%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.6°C
-2.2°C
-5.8°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-2.8°C
-6.1°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
2.4°C
-2.4°C
-5.5°C
30%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
2.7°C
-2.0°C
-4.9°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
5
-4.0°
↑
9.0 km/h
6
-4.0°
↑
9.0 km/h
7
-4.0°
↑
9.0 km/h
8
-1.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
2.0°
↑
3.0 km/h
11
3.0°
↑
2.0 km/h
12
3.0°
↑
2.0 km/h
13
4.0°
↑
2.0 km/h
14
4.0°
↑
3.0 km/h
15
3.0°
↑
4.0 km/h
16
1.0°
↑
6.0 km/h
17
-2.0°
↑
7.0 km/h
18
-2.0°
↑
8.0 km/h
19
-3.0°
↑
8.0 km/h
20
-3.0°
↑
9.0 km/h
21
-3.0°
↑
9.0 km/h
22
-3.0°
↑
9.0 km/h
23
-4.0°
↑
9.0 km/h
-4.0°
↑
9.0 km/h
1
-4.0°
↑
9.0 km/h
2
-4.0°
↑
9.0 km/h
3
-4.0°
↑
9.0 km/h
4
-4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |