Thời tiết tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
4.9°C
cảm giác như 4.6°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
4.6°C
3.4°C
87%
12.6 kph
4.6 mm
1.0
05:41 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
10.5°C
6.2°C
1.6°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
12.3°C
6.8°C
3.0°C
72%
25.2 kph
19.5 mm
2.0
05:38 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.6°C
3.6°C
69%
18.4 kph
3.9 mm
1.0
05:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
11.3°C
6.6°C
1.8°C
54%
11.9 kph
0.1 mm
3.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
12.4°C
8.0°C
3.4°C
51%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
05:34 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.1°C
6.3°C
51%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
05:33 AM
06:23 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, April 04, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
12
5.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
5.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
5.0°
↑
8.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
11
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.15 µg/m³ |
| PM10: | 1.15 µg/m³ |