Thời tiết tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
5.8°C
cảm giác như 5.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
8.1°C
4.5°C
49%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
8.4°C
2.8°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
9.0°C
4.3°C
41%
30.2 kph
2.2 mm
2.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.0°C
4.6°C
39%
44.6 kph
1.3 mm
2.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
7.9°C
1.6°C
29%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.9°C
6.2°C
47%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
06:04 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
7.0°C
4.9°C
2.6°C
90%
11.9 kph
7.7 mm
1.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
12.0°
↑
11.0 km/h
15
13.0°
↑
20.0 km/h
16
12.0°
↑
28.0 km/h
17
11.0°
↑
30.0 km/h
18
10.0°
↑
29.0 km/h
19
9.0°
↑
27.0 km/h
20
8.0°
↑
19.0 km/h
21
8.0°
↑
11.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghazni, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |