Thời tiết tại Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sunshine Coast, Australia vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 61% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
22.0°C
19.9°C
81%
19.4 kph
4.8 mm
2.0
05:58 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
23.0°C
21.2°C
74%
29.5 kph
2.5 mm
2.0
05:58 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
21.9°C
21.1°C
81%
32.4 kph
8.9 mm
1.0
05:59 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
21.4°C
19.6°C
72%
28.1 kph
2.1 mm
2.0
05:59 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
20.8°C
18.0°C
71%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
21.0°C
17.7°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
Friday, April 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
7
21.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
22.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
24.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
11
24.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
12
24.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
13
24.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
14
24.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
15
23.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
16
23.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
23.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
21
21.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
22
21.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
23
21.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
1
21.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
2
21.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
3
21.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
21.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunshine Coast, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |