Thời tiết tại Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
22.7°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sunshine Coast, Australia vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
21.9°C
18.2°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
04:46 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
22.9°C
18.3°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
04:46 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.1°C
20.3°C
76%
26.3 kph
2.5 mm
3.0
04:46 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.2°C
20.4°C
81%
12.2 kph
3.1 mm
2.0
04:46 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.0°C
21.3°C
78%
15.1 kph
0.3 mm
4.0
04:47 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
27.0°C
23.9°C
21.7°C
76%
15.5 kph
0.1 mm
9.0
04:47 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.4°C
21.2°C
73%
15.5 kph
0.1 mm
8.0
04:47 AM
06:34 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sunshine Coast, Australia 🇦🇺
Friday, December 05, 2025
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
19
21.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
21.0 km/h
17
25.0°
↑
21.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunshine Coast, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |