Thời tiết tại Adelaide, Australia 🇦🇺
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Adelaide, Australia vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adelaide, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
18.3°C
14.8°C
10.7°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:15 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
27.8°C
21.7°C
13.8°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
28.5°C
22.5°C
14.1°C
40%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:17 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
16.9°C
11.9°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:18 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
19.2°C
15.0°C
10.4°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
17.2°C
11.9°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
23.8°C
18.9°C
13.0°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adelaide, Australia 🇦🇺
Tuesday, December 02, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
14
18.0°
↑
11.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
18.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adelaide, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |