Thời tiết tại Adelaide, Australia 🇦🇺
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Adelaide, Australia vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adelaide, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
22.9°C
15.7°C
59%
23.8 kph
3.4 mm
3.0
06:51 AM
08:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
17.9°C
14.3°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
20.1°C
15.1°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
22.2°C
16.9°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
23.6°C
16.1°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
27.2°C
24.5°C
21.1°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
9.0
06:56 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
18.8°C
14.5°C
59%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
06:57 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Adelaide, Australia 🇦🇺
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
12
23.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
13
23.0°
0.9 mm
↑
19.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
21.0 km/h
16
22.0°
↑
21.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
20.0°
↑
24.0 km/h
19
19.0°
↑
22.0 km/h
20
18.0°
↑
22.0 km/h
21
17.0°
↑
20.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
17.0 km/h
16.0°
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
11.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adelaide, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |