Thời tiết tại Adelaide, Australia 🇦🇺
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Adelaide, Australia vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adelaide, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
20.5°C
15.0°C
52%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
08:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
18.8°C
14.0°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
13.0°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
25.9°C
18.1°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
30.1°C
23.9°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
11.0
06:10 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
23.9°C
17.1°C
52%
19.4 kph
0.0 mm
9.0
06:11 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adelaide, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
19.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
25.0°
↑
23.0 km/h
17
23.0°
↑
23.0 km/h
18
21.0°
↑
21.0 km/h
19
19.0°
↑
18.0 km/h
20
17.0°
↑
18.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
15.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
15.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
14.0°
↑
13.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
11.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adelaide, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |