Thời tiết tại Adelaide, Australia 🇦🇺
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Adelaide, Australia vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adelaide, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.4°C
14.0°C
69%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
23.1°C
18.2°C
14.3°C
48%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.8°C
21.1°C
16.7°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.0°C
18.1°C
51%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.5°C
18.8°C
17.0°C
75%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
19.5°C
16.7°C
70%
26.3 kph
3.0 mm
5.0
06:33 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
20.6°C
18.6°C
66%
27.7 kph
0.2 mm
6.0
06:34 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adelaide, Australia 🇦🇺
Friday, April 03, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
21
15.0°
↑
19.0 km/h
22
15.0°
↑
19.0 km/h
23
15.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
19.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
2
15.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
17.0 km/h
4
15.0°
↑
19.0 km/h
5
15.0°
↑
18.0 km/h
6
14.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
6.0 km/h
16
23.0°
↑
7.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adelaide, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |