Thời tiết tại Canberra, Australia 🇦🇺
14.1°C
cảm giác như 13.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Canberra, Australia vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canberra, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
13.8°C
11.8°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
07:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.1°C
13.3°C
8.0°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.4°C
13.5°C
6.1°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
16.2°C
8.8°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
16.5°C
10.3°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
25.7°C
18.0°C
12.5°C
58%
17.6 kph
0.1 mm
6.0
06:22 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Canberra, Australia 🇦🇺
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
9.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
14.0 km/h
16
16.0°
↑
14.0 km/h
17
16.0°
↑
14.0 km/h
18
15.0°
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canberra, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |