Thời tiết tại Canberra, Australia 🇦🇺
25.3°C
cảm giác như 26.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Canberra, Australia vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canberra, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
24.4°C
16.9°C
28%
31.0 kph
0.1 mm
3.0
05:42 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
18.6°C
7.6°C
42%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
28.2°C
17.0°C
6.4°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
33.2°C
22.4°C
11.5°C
40%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
33.2°C
20.4°C
12.2°C
61%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
24.6°C
17.4°C
10.7°C
61%
20.5 kph
0.1 mm
8.0
05:42 AM
08:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.6°C
16.3°C
6.7°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
05:42 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Canberra, Australia 🇦🇺
Sunday, December 07, 2025
28.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
5.0°C
17.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
13.0 km/h
2
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
17.0°
↑
15.0 km/h
4
16.0°
↑
14.0 km/h
5
16.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
18.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
14.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
17.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
21.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
24.0 km/h
20
10.0°
↑
16.0 km/h
21
9.0°
↑
12.0 km/h
22
8.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canberra, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |