Thời tiết tại Canberra, Australia 🇦🇺
23.1°C
cảm giác như 23.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Canberra, Australia vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canberra, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
17.7°C
9.7°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
19.1°C
9.3°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
21.6°C
14.8°C
50%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
21.2°C
12.5°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.0°C
23.0°C
17.3°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
07:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
23.9°C
14.7°C
43%
18.7 kph
0.0 mm
9.0
06:42 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
23.8°C
16.8°C
46%
22.0 kph
0.0 mm
9.0
06:43 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Canberra, Australia 🇦🇺
Monday, February 16, 2026
29.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
17.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canberra, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |