Thời tiết tại Canberra, Australia 🇦🇺
25.3°C
cảm giác như 24.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Canberra, Australia vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Canberra, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
16.4°C
10.2°C
61%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
07:18 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.0°C
11.8°C
74%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.4°C
8.2°C
75%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
07:19 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.9°C
12.5°C
6.4°C
75%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
15.4°C
7.7°C
67%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
15.2°C
10.6°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
17.4°C
11.4°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Canberra, Australia 🇦🇺
Friday, April 03, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
15.0°
↑
19.0 km/h
20
14.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
11.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
17.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Canberra, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |