Thời tiết tại Gold Coast, Australia 🇦🇺
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Gold Coast, Australia vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gold Coast, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.4°C
22.4°C
20.9°C
83%
15.8 kph
5.0 mm
2.0
04:54 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.0°C
23.7°C
21.7°C
81%
25.2 kph
7.6 mm
3.0
04:55 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.0°C
21.5°C
79%
24.8 kph
1.3 mm
3.0
04:56 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.7°C
21.5°C
77%
15.8 kph
3.5 mm
3.0
04:57 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.3°C
24.1°C
22.1°C
72%
20.2 kph
0.1 mm
9.0
04:57 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.0°C
24.1°C
22.4°C
67%
19.8 kph
0.1 mm
9.0
04:58 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gold Coast, Australia 🇦🇺
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
5
21.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
22.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
8
22.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
9
22.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
24.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gold Coast, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |