Thời tiết tại Gold Coast, Australia 🇦🇺
23.2°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gold Coast, Australia vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gold Coast, Australia 🇦🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.0°C
21.0°C
70%
33.8 kph
2.2 mm
2.0
05:58 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
21.7°C
19.7°C
76%
31.7 kph
5.3 mm
2.0
05:58 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
20.9°C
18.3°C
68%
25.2 kph
0.8 mm
2.0
05:59 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
20.8°C
17.4°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
22.1°C
18.5°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
22.3°C
19.8°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gold Coast, Australia 🇦🇺
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
9
23.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
25.0°
↑
30.0 km/h
13
26.0°
↑
31.0 km/h
14
25.0°
↑
33.0 km/h
15
25.0°
↑
34.0 km/h
16
25.0°
↑
33.0 km/h
17
24.0°
↑
31.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
19
22.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
20
22.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
1
20.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
2
20.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
4
20.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gold Coast, Australia 🇦🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |