Nhiệt độ trung bình tại Nioko I
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Nioko I dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
29.2°C
Cao nhất trung bình năm
35.7°C
Thấp nhất trung bình năm
23.6°C
Cao kỷ lục
44°C
Thấp kỷ lục
12°C
Lượng mưa năm
848 mm
Số ngày mưa
86
Số giờ nắng
6.1h/ngày
Độ ẩm
34%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Nioko I
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Nioko I
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Nioko I
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Nioko I
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 34°C | 18°C | 0 mm | 9.7h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 37°C | 21°C | 1 mm | 9.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 40°C | 25°C | 2 mm | 9.1h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 40°C | 28°C | 5 mm | 8.0h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 39°C | 29°C | 29 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 36°C | 27°C | 73 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 33°C | 25°C | 200 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 31°C | 24°C | 316 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 32°C | 24°C | 178 mm | 1.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 35°C | 25°C | 44 mm | 5.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 37°C | 22°C | 0 mm | 9.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 34°C | 19°C | 0 mm | 9.6h |