Thời tiết tại Imerintsiatosika, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
27.3°C
cảm giác như 27.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Imerintsiatosika, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Imerintsiatosika, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.8°C
15.4°C
75%
8.3 kph
0.5 mm
4.0
05:45 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
19.9°C
15.1°C
76%
15.1 kph
0.6 mm
4.0
05:45 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.6°C
15.8°C
74%
7.6 kph
2.2 mm
4.0
05:46 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.8°C
16.0°C
80%
8.3 kph
4.5 mm
5.0
05:46 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.3°C
15.8°C
77%
9.4 kph
3.4 mm
8.0
05:46 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.0°C
17.1°C
83%
11.9 kph
4.2 mm
7.0
05:47 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
24.8°C
19.4°C
15.7°C
85%
8.6 kph
9.1 mm
7.0
05:47 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Imerintsiatosika, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
16
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
18.0°
↑
0.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Imerintsiatosika, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |