Thời tiết tại Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thời tiết trực tiếp tại Hell-Ville: hiện tại 26°C, mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Ma-đa-gát-xca (Madagascar) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
26.0°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) Cập nhật lúc 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Thời tiết ở Hell-Ville hiện tại như thế nào?
Hell-Ville vẫn ấm vào tối nay ở 26°C, với mưa lả tả gần đó. Bầu trời có mây rải rác trên Hell-Ville tối nay. Cảm giác hơi ấm hơn so với nhiệt độ thực tế, gần 28°C. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 77%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 7. Mặt trời mọc lúc 05:27 AM, lặn lúc 05:43 PM: 12 giờ 16 phút ánh sáng tại Hell-Ville.
Chỉ có 25% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng later, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 2°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Hell-Ville.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 27°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Hell-Ville cho ngày này, 31°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Hell-Ville.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.0 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.9 µg/m³ |
| PM10: | 10.5 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Hell-Ville
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Hell-Ville (Indian/Antananarivo) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.