Thời tiết tại Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thời tiết trực tiếp tại Hell-Ville, hiện tại 26°C với mưa rào nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Hell-Ville nằm ở Ma-đa-gát-xca (Madagascar) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Ma-đa-gát-xca (Madagascar), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
25.7°C
cảm giác như 22.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) Cập nhật lúc 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 58% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Thời tiết ở Hell-Ville hiện tại như thế nào?
Hiện tại Hell-Ville đang ấm 26°C, với mưa rào nhẹ. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Hell-Ville. Cảm giác thực tế chỉ thấp hơn một chút, khoảng 23°C. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 72%.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 1) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Mặt trời mọc lúc 06:10 AM và lặn lúc 05:32 PM, được 11h 22m ánh sáng ban ngày.
Dự báo có mưa — 67% khả năng, và lượng mưa có thể lên tới 4 mm. Hãy tận dụng vài giờ tới — mưa sẽ bắt đầu gần 5. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 7 tại Hell-Ville.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 26°C và thấp nhất gần 23°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Hell-Ville là 29°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Hell-Ville.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Hell-Ville, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.0 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.6 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.2 µg/m³ |
| PM10: | 1.5 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Hell-Ville
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Hell-Ville (Indian/Antananarivo) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.