Thời tiết tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
30.9°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
24.0°C
18.6°C
78%
8.3 kph
0.2 mm
4.0
05:37 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.0°C
22.8°C
20.2°C
90%
5.4 kph
13.9 mm
2.0
05:37 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.3°C
23.3°C
19.8°C
86%
6.5 kph
5.0 mm
3.0
05:38 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.6°C
19.0°C
83%
7.2 kph
1.4 mm
3.0
05:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.0°C
19.2°C
83%
7.2 kph
1.8 mm
4.0
05:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.0°C
19.4°C
89%
4.3 kph
3.1 mm
8.0
05:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.3°C
19.6°C
86%
6.8 kph
2.7 mm
8.0
05:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
11
26.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |