Thời tiết tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
25.1°C
cảm giác như 28.0°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.2°C
22.4°C
20.1°C
95%
4.3 kph
20.6 mm
2.0
05:13 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
22.8°C
19.0°C
91%
5.8 kph
14.5 mm
3.0
05:14 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
23.2°C
19.6°C
91%
6.1 kph
25.7 mm
3.0
05:14 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
31.1°C
24.0°C
19.7°C
87%
5.4 kph
13.6 mm
3.0
05:15 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
30.0°C
24.3°C
20.6°C
86%
4.7 kph
12.3 mm
4.0
05:15 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.8°C
20.6°C
85%
10.1 kph
3.4 mm
8.0
05:16 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.0°C
22.3°C
21.2°C
97%
43.6 kph
149.9 mm
8.0
05:17 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
15
24.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
16
24.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
17
23.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
18
22.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
19
22.0°
1.1 mm
↑
1.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
21.0°
↑
1.0 km/h
23
21.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
12
26.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
13
26.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
26.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |