Thời tiết tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
29.1°C
cảm giác như 31.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
31.2°C
23.7°C
19.6°C
85%
7.6 kph
12.1 mm
2.0
05:45 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
22.2°C
19.4°C
91%
4.7 kph
9.3 mm
2.0
05:45 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
21.1°C
19.4°C
98%
5.8 kph
18.4 mm
2.0
05:46 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
21.7°C
19.2°C
91%
8.3 kph
7.4 mm
2.0
05:46 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.8°C
17.2°C
77%
8.3 kph
1.2 mm
3.0
05:46 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.4°C
16.9°C
87%
6.1 kph
0.8 mm
6.0
05:46 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
20.9°C
16.6°C
80%
8.3 kph
0.1 mm
6.0
05:46 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14
27.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
15
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
2.3 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
20
21.0°
1.8 mm
↑
1.0 km/h
21
21.0°
1.9 mm
↑
1.0 km/h
22
21.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
23
21.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
21.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
1
21.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
12
26.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antalaha, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |