Thời tiết tại Antsirabe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
14.2°C
cảm giác như 14.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Antsirabe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antsirabe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
21.6°C
16.4°C
11.1°C
86%
12.2 kph
10.5 mm
3.0
05:24 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
23.1°C
16.7°C
12.2°C
87%
7.9 kph
14.0 mm
3.0
05:25 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
23.7°C
17.4°C
14.0°C
87%
6.5 kph
16.3 mm
3.0
05:25 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
17.9°C
15.1°C
89%
10.1 kph
11.8 mm
3.0
05:26 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
22.7°C
17.6°C
14.8°C
89%
7.6 kph
25.7 mm
3.0
05:27 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
17.5°C
15.8°C
94%
9.4 kph
4.8 mm
7.0
05:27 AM
06:37 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.9°C
14.3°C
93%
11.9 kph
1.6 mm
7.0
05:28 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Antsirabe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬
Wednesday, January 14, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
14.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
23.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
12
22.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
13
21.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
20.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
15
19.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
16
19.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
17
18.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
19
15.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
20
16.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
21
16.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
22
16.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antsirabe, Ma-đa-gát-xca (Madagascar) 🇲🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 95.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |