Thời tiết tại Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
26.3°C
cảm giác như 29.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saint-Leu, Réunion vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
26.6°C
22.5°C
19.9°C
78%
8.3 kph
12.9 mm
3.0
05:49 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.2°C
20.3°C
77%
12.2 kph
1.5 mm
3.0
05:50 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
27.0°C
24.9°C
22.8°C
80%
10.4 kph
8.2 mm
3.0
05:50 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.7°C
22.3°C
73%
11.9 kph
0.7 mm
2.0
05:51 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.1°C
21.7°C
73%
13.0 kph
1.3 mm
4.0
05:52 AM
07:06 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.6°C
23.5°C
76%
13.0 kph
0.1 mm
8.0
05:52 AM
07:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
24.7°C
23.7°C
73%
12.2 kph
0.1 mm
8.0
05:53 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
Tuesday, January 13, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
22
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Leu, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |