Thời tiết tại Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saint-Leu, Réunion vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
23.1°C
21.6°C
67%
5.8 kph
0.1 mm
3.0
05:42 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.7°C
21.4°C
69%
9.0 kph
0.1 mm
4.0
05:43 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.5°C
21.0°C
77%
12.6 kph
0.4 mm
3.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.9°C
21.2°C
76%
9.4 kph
0.4 mm
5.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.7°C
25.0°C
74%
11.5 kph
0.3 mm
9.0
05:45 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.8°C
23.9°C
72%
7.6 kph
0.2 mm
9.0
05:46 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.5°C
21.3°C
77%
12.2 kph
1.9 mm
8.0
05:46 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Leu, Réunion 🇷🇪
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
8
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
↑
4.0 km/h
17
24.0°
↑
2.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Leu, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |