Thời tiết tại Saint-Denis, Réunion 🇷🇪
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint-Denis, Réunion vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Denis, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
22.4°C
19.0°C
65%
22.0 kph
0.1 mm
4.0
05:42 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.9°C
22.1°C
77%
20.5 kph
0.5 mm
4.0
05:42 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.1°C
23.8°C
80%
27.4 kph
0.9 mm
4.0
05:43 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.9°C
24.0°C
80%
27.4 kph
0.9 mm
5.0
05:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.6°C
23.5°C
77%
24.1 kph
1.7 mm
9.0
05:44 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.6°C
25.3°C
23.0°C
72%
26.3 kph
0.1 mm
10.0
05:45 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.1°C
23.0°C
77%
24.5 kph
0.5 mm
9.0
05:46 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Denis, Réunion 🇷🇪
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
19.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
21.0°
↑
15.0 km/h
9
23.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
25.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
23.0°
↑
18.0 km/h
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
19.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Denis, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |