Thời tiết tại Saint-Benoît, Réunion 🇷🇪
26.3°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Saint-Benoît, Réunion vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Benoît, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.9°C
24.8°C
75%
17.3 kph
0.8 mm
3.0
06:15 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.0°C
24.6°C
74%
22.0 kph
1.7 mm
4.0
06:16 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.0°C
24.7°C
78%
21.6 kph
2.1 mm
7.0
06:16 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.9°C
24.6°C
77%
21.2 kph
2.2 mm
7.0
06:17 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.8°C
24.6°C
78%
23.8 kph
4.0 mm
7.0
06:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.6°C
24.7°C
76%
23.8 kph
1.2 mm
7.0
06:17 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Benoît, Réunion 🇷🇪
Wednesday, March 04, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
2
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
16.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Benoît, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |