Thời tiết tại Saint-André, Réunion 🇷🇪
25.3°C
cảm giác như 27.6°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Saint-André, Réunion vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-André, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
26.5°C
25.3°C
24.0°C
80%
22.3 kph
5.8 mm
3.0
05:48 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
26.1°C
25.1°C
24.5°C
83%
26.6 kph
15.9 mm
3.0
05:49 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.0°C
24.0°C
74%
26.6 kph
1.0 mm
3.0
05:50 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.7°C
23.2°C
76%
22.3 kph
1.7 mm
5.0
05:50 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.8°C
24.2°C
77%
14.0 kph
0.2 mm
8.0
05:51 AM
07:05 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
24.7°C
23.7°C
77%
12.2 kph
0.6 mm
8.0
05:52 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint-André, Réunion 🇷🇪
Wednesday, January 14, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
1
25.0°
↑
22.0 km/h
2
24.0°
↑
22.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
24.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
21.0 km/h
6
24.0°
↑
21.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
8
25.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
26.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
13
26.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
14
26.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
17
26.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
18
26.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
20
25.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
21
25.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
22
25.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
23
25.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
25.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-André, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |