Thời tiết tại Saint-Louis, Réunion 🇷🇪
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saint-Louis, Réunion vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Louis, Réunion 🇷🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.1°C
21.8°C
69%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
05:41 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.3°C
22.3°C
78%
11.9 kph
1.7 mm
3.0
05:42 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.1°C
22.3°C
78%
15.5 kph
0.7 mm
3.0
05:42 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.0°C
23.9°C
77%
16.6 kph
0.1 mm
5.0
05:43 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.7°C
24.6°C
74%
11.5 kph
0.1 mm
9.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.7°C
25.2°C
71%
12.6 kph
0.1 mm
9.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Louis, Réunion 🇷🇪
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
11.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Louis, Réunion 🇷🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |