Thời tiết tại Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
22.1°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
25.2°C
20.8°C
70%
21.6 kph
0.9 mm
3.0
06:20 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.0°C
21.7°C
79%
18.7 kph
4.9 mm
2.0
06:21 AM
07:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
30.6°C
26.5°C
23.0°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.7°C
20.3°C
72%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
06:23 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
22.3°C
18.4°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
06:24 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
20.9°C
20.9°C
20.4°C
90%
20.5 kph
6.1 mm
8.0
06:25 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
21.8°C
20.4°C
88%
36.7 kph
2.1 mm
8.0
06:26 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Monday, February 16, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
21.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
21.0 km/h
14
31.0°
↑
21.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
20
23.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
19.0 km/h
1
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |