Thời tiết tại Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
23.3°C
cảm giác như 24.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
21.9°C
18.7°C
48%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
08:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
18.2°C
16.7°C
50%
36.0 kph
0.5 mm
3.0
05:37 AM
08:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
21.9°C
18.9°C
17.0°C
48%
25.6 kph
0.1 mm
3.0
05:38 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
20.1°C
13.5°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
21.5°C
16.7°C
50%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
05:40 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
26.3°C
19.1°C
44%
24.1 kph
0.0 mm
10.0
05:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.0°C
19.9°C
77%
24.8 kph
1.6 mm
8.0
05:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Friday, January 02, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
14
25.0°
↑
21.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
25.0°
↑
21.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
20.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
19.0°
↑
18.0 km/h
23
19.0°
↑
17.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
7
18.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
19.0°
↑
27.0 km/h
13
20.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Las Piedras, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |