Thời tiết tại Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
25.4°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
22.2°C
19.8°C
65%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
07:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
19.5°C
17.1°C
63%
32.4 kph
0.1 mm
3.0
05:31 AM
07:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.1°C
14.8°C
63%
55.1 kph
2.0 mm
2.0
05:31 AM
07:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.9°C
16.2°C
57%
30.6 kph
0.2 mm
2.0
05:32 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
17.6°C
15.2°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
05:33 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
21.7°C
16.2°C
66%
36.0 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
25.5°C
21.6°C
64%
25.9 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15
23.0°
↑
24.0 km/h
16
23.0°
↑
25.0 km/h
17
23.0°
↑
26.0 km/h
18
22.0°
↑
25.0 km/h
19
22.0°
↑
25.0 km/h
20
21.0°
↑
23.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
23
20.0°
↑
16.0 km/h
19.0°
↑
19.0 km/h
1
18.0°
↑
20.0 km/h
2
18.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
21.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
21.0°
↑
27.0 km/h
8
21.0°
↑
30.0 km/h
9
21.0°
↑
31.0 km/h
10
20.0°
↑
31.0 km/h
11
20.0°
↑
30.0 km/h
12
20.0°
↑
28.0 km/h
13
21.0°
↑
30.0 km/h
14
21.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |