Thời tiết tại Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
23.1°C
20.7°C
86%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.7°C
22.3°C
83%
24.5 kph
4.1 mm
3.0
06:15 AM
07:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
24.9°C
23.0°C
83%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
22.6°C
20.1°C
80%
30.2 kph
2.1 mm
0.0
06:17 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
21.4°C
19.6°C
76%
32.4 kph
0.0 mm
9.0
06:18 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
21.9°C
21.4°C
21.0°C
90%
44.6 kph
13.6 mm
8.0
06:19 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
22.9°C
21.4°C
20.1°C
93%
54.7 kph
21.0 mm
8.0
06:20 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
22.0 km/h
14
26.0°
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
25.0°
↑
24.0 km/h
19
24.0°
↑
23.0 km/h
20
23.0°
↑
21.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
21.0 km/h
23
23.0°
↑
22.0 km/h
23.0°
↑
22.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maldonado, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |