Thời tiết tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
8.1°C
cảm giác như 5.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
12.5°C
7.0°C
2.2°C
78%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
15.2°C
7.6°C
1.8°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
17.2°C
9.3°C
3.8°C
76%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
18.9°C
11.2°C
5.6°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:24 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều mây
17.5°C
12.3°C
8.5°C
80%
14.8 kph
0.1 mm
4.0
07:25 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Sương mù
15.5°C
7.8°C
4.5°C
86%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
15.4°C
9.6°C
5.3°C
79%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
05:55 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Sunday, May 10, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
19
6.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
11.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
13.0 km/h
1
4.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
12.0 km/h
4
3.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
10.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
12.0 km/h
10
10.0°
↑
13.0 km/h
11
12.0°
↑
13.0 km/h
12
13.0°
↑
12.0 km/h
13
14.0°
↑
12.0 km/h
14
15.0°
↑
13.0 km/h
15
15.0°
↑
14.0 km/h
16
15.0°
↑
14.0 km/h
17
13.0°
↑
12.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |