Thời tiết tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
36.7°C
cảm giác như 35.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
28.3°C
20.2°C
48%
41.8 kph
0.5 mm
4.0
05:43 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
26.2°C
19.0°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
22.5°C
14.6°C
47%
39.2 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
07:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
18.4°C
8.8°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
17.1°C
9.6°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
24.1°C
13.1°C
47%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
05:46 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
26.8°C
20.0°C
61%
23.0 kph
2.6 mm
9.0
05:47 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
5.0 km/h
17
38.0°
↑
3.0 km/h
18
37.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
1.0 km/h
20
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.2 mm
↑
42.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |