Thời tiết tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
22.1°C
16.5°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
21.3°C
15.8°C
73%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
22.3°C
16.6°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
18.2°C
14.1°C
86%
24.5 kph
11.5 mm
1.0
06:57 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.2°C
13.8°C
10.4°C
86%
25.9 kph
7.5 mm
0.0
06:58 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
16.8°C
14.3°C
91%
23.4 kph
5.1 mm
5.0
06:59 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.6°C
16.0°C
88%
20.2 kph
1.2 mm
5.0
06:59 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacuarembó, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |