Thời tiết tại Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
24.0°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Artigas, U-ru-goay (Uruguay) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
25.5°C
18.5°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
24.9°C
17.6°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
26.0°C
19.2°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
23.7°C
17.8°C
62%
35.3 kph
0.1 mm
2.0
06:59 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
17.6°C
12.7°C
80%
36.0 kph
2.0 mm
0.0
06:59 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.9°C
16.5°C
82%
32.4 kph
4.7 mm
5.0
07:00 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
19.7°C
18.0°C
84%
23.4 kph
1.7 mm
5.0
07:01 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Wednesday, April 01, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
12.0 km/h
18
31.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
21.0°
↑
14.0 km/h
1
20.0°
↑
13.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |