Thời tiết tại Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
27.8°C
cảm giác như 28.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Artigas, U-ru-goay (Uruguay) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
28.6°C
22.2°C
61%
29.5 kph
0.9 mm
4.0
05:48 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
28.2°C
21.2°C
58%
31.3 kph
0.1 mm
4.0
05:48 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
25.3°C
17.0°C
39%
35.6 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
07:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
20.1°C
14.2°C
47%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
22.1°C
13.9°C
44%
23.4 kph
0.0 mm
9.0
05:51 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
24.5°C
16.1°C
52%
29.5 kph
0.4 mm
8.0
05:52 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
26.6°C
19.3°C
65%
20.9 kph
2.2 mm
9.0
05:52 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Wednesday, December 31, 2025
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
33.0°
↑
1.0 km/h
13
34.0°
↑
2.0 km/h
14
35.0°
↑
4.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
10.0 km/h
18
36.0°
↑
15.0 km/h
19
33.0°
↑
15.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Artigas, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |