Thời tiết tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.0°C
20.6°C
52%
22.7 kph
0.9 mm
4.0
05:42 AM
07:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.2°C
19.1°C
64%
25.2 kph
0.6 mm
4.0
05:43 AM
07:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
23.5°C
16.3°C
51%
31.0 kph
0.1 mm
4.0
05:44 AM
07:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
18.3°C
9.5°C
42%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
17.0°C
10.6°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
23.0°C
13.6°C
57%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
05:46 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
27.3°C
20.8°C
61%
22.0 kph
3.4 mm
9.0
05:47 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
35.0°
↑
3.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
16.0 km/h
17
35.0°
↑
15.0 km/h
18
33.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
23
21.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
20.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |