Thời tiết tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
5.3°C
cảm giác như 4.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
18.2°C
11.5°C
6.7°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Có mây
16.7°C
11.0°C
7.2°C
81%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
17.2°C
10.3°C
5.0°C
77%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
19.6°C
13.0°C
7.6°C
80%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:54 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Có mây
17.5°C
12.8°C
8.0°C
82%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
11.3°C
9.4°C
85%
19.1 kph
0.2 mm
4.0
07:24 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.1°C
8.3°C
85%
16.6 kph
1.2 mm
4.0
07:24 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Wednesday, May 13, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
0.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
15.0°
↑
2.0 km/h
12
16.0°
↑
1.0 km/h
13
17.0°
↑
1.0 km/h
14
18.0°
↑
1.0 km/h
15
18.0°
↑
1.0 km/h
16
18.0°
↑
1.0 km/h
17
17.0°
↑
2.0 km/h
18
13.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |