Thời tiết tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rivera, U-ru-goay (Uruguay) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
22.9°C
17.0°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
22.7°C
16.3°C
66%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
23.6°C
17.4°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
20.4°C
15.4°C
79%
23.4 kph
0.9 mm
2.0
06:55 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.5°C
15.5°C
11.0°C
85%
24.1 kph
5.5 mm
0.0
06:56 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.6°C
14.7°C
85%
23.0 kph
2.2 mm
5.0
06:56 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
19.2°C
17.4°C
88%
18.4 kph
4.3 mm
5.0
06:57 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
29.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rivera, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |