Thời tiết tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
28.0°C
cảm giác như 31.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.6°C
20.3°C
68%
15.1 kph
1.9 mm
1.0
07:05 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.8°C
20.0°C
59%
15.8 kph
0.2 mm
2.0
07:05 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.8°C
17.6°C
13.7°C
92%
29.5 kph
22.4 mm
1.0
07:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.6°C
12.8°C
11.4°C
92%
28.8 kph
26.6 mm
0.0
07:07 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.2°C
15.8°C
13.7°C
96%
21.2 kph
34.4 mm
0.0
07:07 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
18.5°C
17.1°C
97%
22.7 kph
8.2 mm
5.0
07:08 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
18.2°C
15.9°C
92%
28.8 kph
0.4 mm
5.0
07:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
11.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
14.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |