Thời tiết tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
23.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
41.1°C
30.1°C
21.2°C
38%
31.3 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
23.4°C
15.9°C
37%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
08:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
21.0°C
10.9°C
33%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
22.4°C
11.5°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
21.6°C
14.8°C
39%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
29.1°C
18.8°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
10.0
05:54 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
22.4°C
20.3°C
79%
16.6 kph
4.1 mm
8.0
05:55 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Friday, January 02, 2026
43.0°C
36.0°C
30.0°C
23.0°C
16.0°C
9
29.0°
↑
15.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
33.0°
↑
11.0 km/h
12
37.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
6.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
40.0°
↑
15.0 km/h
16
41.0°
↑
21.0 km/h
17
40.0°
↑
20.0 km/h
18
38.0°
↑
31.0 km/h
19
36.0°
↑
22.0 km/h
20
31.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
25.0°
↑
16.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
22.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
23.0 km/h
8
23.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |