Thời tiết tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
8.1°C
cảm giác như 5.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.9°C
4.8°C
77%
27.0 kph
0.4 mm
3.0
07:30 AM
06:07 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
12.7°C
7.3°C
3.1°C
76%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
15.1°C
8.8°C
4.0°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
16.6°C
9.9°C
4.9°C
77%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
17.3°C
10.1°C
7.8°C
86%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
18.8°C
13.0°C
9.4°C
84%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:34 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Có mây
18.7°C
13.9°C
10.4°C
83%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
07:35 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Friday, May 08, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
3.0°C
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
13.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
6.0°
↑
17.0 km/h
3
6.0°
↑
19.0 km/h
4
6.0°
↑
20.0 km/h
5
6.0°
↑
23.0 km/h
6
6.0°
↑
24.0 km/h
7
7.0°
↑
26.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
9
8.0°
↑
24.0 km/h
10
8.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
7.0°
↑
16.0 km/h
20
6.0°
↑
13.0 km/h
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paysandú, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |