Thời tiết tại Santa Fe, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
25.0°C
cảm giác như 25.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Santa Fe, Á Căn Đình (Argentina) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Fe, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
29.3°C
23.2°C
48%
33.5 kph
1.2 mm
4.0
06:01 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
40.3°C
30.8°C
22.3°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
26.3°C
20.5°C
38%
32.4 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
08:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
24.5°C
15.3°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.9°C
22.9°C
17.2°C
36%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.1°C
17.5°C
35%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
28.5°C
20.5°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
10.0
06:06 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Fe, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Thursday, January 01, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
26.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
34.0°
↑
3.0 km/h
11
36.0°
↑
1.0 km/h
12
38.0°
↑
3.0 km/h
13
39.0°
↑
5.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
27.0°
0.4 mm
↑
34.0 km/h
19
25.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Fe, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |