Thời tiết tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
30.2°C
cảm giác như 28.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.2°C
23.5°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.4°C
24.8°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
33.7°C
27.3°C
20.9°C
55%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
37.3°C
26.2°C
20.1°C
68%
21.6 kph
15.6 mm
2.0
07:08 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.7°C
20.0°C
17.3°C
93%
19.1 kph
52.0 mm
0.0
07:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.4°C
14.5°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
20.8°C
15.9°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Friday, April 03, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
12
36.0°
↑
11.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
7.0 km/h
15
40.0°
↑
4.0 km/h
16
40.0°
↑
2.0 km/h
17
39.0°
↑
2.0 km/h
18
37.0°
↑
3.0 km/h
19
33.0°
↑
6.0 km/h
20
32.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
10.0 km/h
22
30.0°
↑
10.0 km/h
23
30.0°
↑
10.0 km/h
29.0°
↑
10.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |