Thời tiết tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
25.1°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
28.2°C
23.1°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
23.3°C
17.8°C
45%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.3°C
16.8°C
49%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
25.7°C
17.4°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
27.3°C
23.0°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
10.0
06:09 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
22.9°C
23.7°C
22.1°C
88%
13.3 kph
9.3 mm
8.0
06:09 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.5°C
21.6°C
90%
13.3 kph
3.8 mm
8.0
06:10 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Saturday, January 03, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
33.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
34.0°
↑
19.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
33.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
↑
19.0 km/h
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |