Thời tiết tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
21.8°C
15.4°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
25.1°C
16.6°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
27.5°C
23.5°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.4°C
24.1°C
67%
16.9 kph
2.5 mm
3.0
06:09 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
24.6°C
23.2°C
22.5°C
93%
15.1 kph
17.0 mm
0.0
06:10 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.6°C
22.1°C
92%
9.4 kph
2.1 mm
8.0
06:11 AM
07:56 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
31.4°C
25.9°C
21.7°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
10.0
06:12 AM
07:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Sunday, January 04, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Resistencia, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |