Thời tiết tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
24.2°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.5°C
24.4°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
31.7°C
25.8°C
36%
12.6 kph
0.1 mm
2.0
06:01 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
29.9°C
23.0°C
49%
11.2 kph
2.0 mm
2.0
06:01 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.0°C
23.0°C
62%
18.4 kph
3.5 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.3°C
21.1°C
18.3°C
97%
14.4 kph
10.0 mm
0.0
06:02 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
24.9°C
20.2°C
17.6°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
20.1°C
15.7°C
66%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Thursday, April 02, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
20
31.0°
↑
5.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
12.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
12.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
40.0°
↑
5.0 km/h
15
40.0°
↑
3.0 km/h
16
39.0°
↑
2.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
34.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 373.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |