Thời tiết tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
28.1°C
cảm giác như 27.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
31.2°C
24.5°C
37%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
30.7°C
24.3°C
38%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
36.8°C
28.5°C
21.8°C
55%
18.7 kph
6.1 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.8°C
20.7°C
19.1°C
94%
15.5 kph
24.6 mm
0.0
06:02 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
18.2°C
13.9°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
19.0°C
14.4°C
66%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
22.7°C
18.2°C
59%
6.1 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Friday, April 03, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
20
32.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
9.0 km/h
22
30.0°
↑
8.0 km/h
23
28.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
10
35.0°
↑
11.0 km/h
11
37.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
11.0 km/h
13
39.0°
↑
9.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
7.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
33.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |