Thời tiết tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
27.3°C
cảm giác như 28.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
42.0°C
34.4°C
26.8°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
43.9°C
35.4°C
28.1°C
34%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
44.5°C
33.6°C
23.7°C
44%
27.0 kph
3.1 mm
3.0
06:39 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
30.7°C
23.7°C
56%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
38.3°C
29.0°C
22.9°C
61%
31.0 kph
33.6 mm
0.0
06:40 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.7°C
20.9°C
77%
15.5 kph
0.2 mm
8.0
06:40 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.2°C
17.7°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Tuesday, February 17, 2026
44.0°C
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
8
29.0°
↑
12.0 km/h
9
32.0°
↑
14.0 km/h
10
35.0°
↑
15.0 km/h
11
38.0°
↑
15.0 km/h
12
40.0°
↑
15.0 km/h
13
41.0°
↑
14.0 km/h
14
42.0°
↑
14.0 km/h
15
42.0°
↑
13.0 km/h
16
41.0°
↑
12.0 km/h
17
41.0°
↑
12.0 km/h
18
40.0°
↑
13.0 km/h
19
38.0°
↑
12.0 km/h
20
36.0°
↑
11.0 km/h
21
35.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
11.0 km/h
23
33.0°
↑
10.0 km/h
32.0°
↑
11.0 km/h
1
31.0°
↑
12.0 km/h
2
31.0°
↑
11.0 km/h
3
30.0°
↑
11.0 km/h
4
30.0°
↑
10.0 km/h
5
29.0°
↑
9.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nemby, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |