Thời tiết tại Encarnación, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
24.0°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Encarnación, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Encarnación, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
20.3°C
13.8°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
20.5°C
12.4°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
24.1°C
15.1°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
26.2°C
18.4°C
69%
17.6 kph
2.3 mm
4.0
05:57 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
23.5°C
19.5°C
84%
15.5 kph
0.5 mm
1.0
05:57 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
23.2°C
21.4°C
20.1°C
96%
8.6 kph
11.2 mm
8.0
05:58 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
22.7°C
19.8°C
93%
11.9 kph
2.0 mm
8.0
05:59 AM
07:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Encarnación, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Encarnación, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |