Thời tiết tại Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
27.3°C
cảm giác như 30.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
27.2°C
21.8°C
63%
10.1 kph
0.6 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
27.9°C
22.4°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
28.4°C
23.1°C
53%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
28.3°C
23.1°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
28.5°C
23.9°C
52%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.3°C
21.2°C
79%
11.5 kph
2.6 mm
7.0
06:01 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.4°C
21.6°C
88%
7.2 kph
3.0 mm
6.0
06:02 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
3.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |