Thời tiết tại Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
24.0°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.0°C
22.9°C
72%
8.6 kph
1.6 mm
4.0
06:03 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
29.1°C
23.2°C
62%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
07:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.4°C
18.5°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
22.4°C
15.6°C
52%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
23.4°C
17.3°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
39.2°C
30.2°C
21.9°C
47%
17.6 kph
0.0 mm
11.0
06:07 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
24.6°C
22.2°C
80%
17.6 kph
13.7 mm
8.0
06:08 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
7
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
6.0 km/h
16
36.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
↑
3.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Capiatá, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |