Thời tiết tại Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
13.1°C
cảm giác như 13.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Salta, Á Căn Đình (Argentina) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
21.3°C
15.5°C
58%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
21.5°C
15.7°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
20.1°C
14.6°C
66%
11.9 kph
0.2 mm
1.0
07:32 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.4°C
13.5°C
86%
7.9 kph
1.3 mm
1.0
07:33 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
14.6°C
13.1°C
90%
6.5 kph
0.8 mm
0.0
07:33 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
21.0°C
15.9°C
9.5°C
72%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:34 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
15.0°C
9.9°C
74%
7.9 kph
0.1 mm
5.0
07:34 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
1.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 431.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |