Thời tiết tại Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salta, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.9°C
17.4°C
64%
9.4 kph
0.3 mm
4.0
07:10 AM
08:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.7°C
18.4°C
57%
9.4 kph
0.6 mm
4.0
07:10 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.0°C
18.3°C
48%
9.0 kph
0.1 mm
4.0
07:11 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
24.0°C
18.1°C
59%
12.6 kph
2.0 mm
3.0
07:11 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
23.8°C
20.2°C
17.5°C
74%
11.5 kph
26.9 mm
0.0
07:12 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
21.0°C
18.3°C
16.3°C
90%
3.6 kph
10.8 mm
7.0
07:13 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
19.1°C
15.5°C
84%
7.9 kph
1.6 mm
7.0
07:13 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
31.0°
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salta, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 1.65 µg/m³ |