Thời tiết tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
18.2°C
11.2°C
6.1°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:31 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
18.0°C
12.6°C
8.2°C
79%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
07:31 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
17.6°C
12.8°C
9.5°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
17.7°C
11.7°C
7.1°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
14.3°C
10.0°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:03 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
13.3°C
11.8°C
85%
20.5 kph
1.6 mm
4.0
07:34 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.7°C
8.1°C
76%
20.5 kph
0.3 mm
4.0
07:35 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Tuesday, May 12, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
13
17.0°
↑
16.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
16.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 1.65 µg/m³ |