Thời tiết tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.8°C
22.8°C
53%
31.7 kph
0.6 mm
4.0
05:51 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
28.2°C
21.8°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.0°C
18.5°C
41%
32.4 kph
0.3 mm
4.0
05:53 AM
08:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
21.1°C
13.1°C
37%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
20.6°C
14.9°C
42%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
25.5°C
17.0°C
42%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
05:55 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
35.5°C
26.3°C
21.2°C
63%
22.3 kph
10.6 mm
9.0
05:56 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Thursday, January 01, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
2.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
3.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
37.0°
↑
11.0 km/h
18
36.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
24.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |