Thời tiết tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.1°C
20.3°C
53%
11.9 kph
0.8 mm
2.0
07:04 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.9°C
15.1°C
82%
28.4 kph
3.1 mm
1.0
07:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.8°C
14.5°C
12.6°C
92%
27.4 kph
39.5 mm
0.0
07:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.5°C
18.7°C
16.6°C
96%
20.2 kph
26.4 mm
0.0
07:06 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
18.8°C
16.5°C
96%
20.5 kph
18.8 mm
0.0
07:07 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
17.3°C
15.6°C
82%
24.5 kph
0.1 mm
5.0
07:08 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.7°C
16.0°C
79%
16.6 kph
0.1 mm
5.0
07:08 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
7
20.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
5.0 km/h
17
32.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |