Thời tiết tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Salto, U-ru-goay (Uruguay) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
29.1°C
24.9°C
21.5°C
83%
18.0 kph
17.7 mm
2.0
06:31 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
29.1°C
25.1°C
22.5°C
84%
18.7 kph
8.7 mm
2.0
06:32 AM
07:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
31.8°C
26.1°C
22.6°C
76%
18.7 kph
8.1 mm
3.0
06:33 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
24.6°C
23.3°C
21.8°C
86%
22.7 kph
10.7 mm
0.0
06:34 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.7°C
25.3°C
21.7°C
80%
15.8 kph
0.0 mm
10.0
06:34 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
24.7°C
23.2°C
19.3°C
86%
20.2 kph
5.4 mm
8.0
06:35 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
17.4°C
15.9°C
91%
17.3 kph
0.4 mm
7.0
06:36 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
2
22.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
3
22.0°
2.9 mm
↑
8.0 km/h
4
22.0°
1.5 mm
↑
15.0 km/h
5
22.0°
2.2 mm
↑
18.0 km/h
6
22.0°
3.1 mm
↑
15.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
8
23.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
9
24.0°
1.6 mm
↑
13.0 km/h
10
25.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
7.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
29.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salto, U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |