Thời tiết tại Mandaluyong, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
34.0°C
cảm giác như 34.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mandaluyong, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandaluyong, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
27.3°C
23.1°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.2°C
23.9°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.3°C
23.5°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
28.7°C
24.5°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.6°C
24.9°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
27.8°C
23.8°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
05:46 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
28.7°C
25.0°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:46 AM
06:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mandaluyong, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
1.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandaluyong, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 439.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |