Nhiệt độ trung bình tại Mandaluyong
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Mandaluyong dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
27.9°C
Cao nhất trung bình năm
31.0°C
Thấp nhất trung bình năm
25.6°C
Cao kỷ lục
37°C
Thấp kỷ lục
20°C
Lượng mưa năm
2376 mm
Số ngày mưa
211
Số giờ nắng
2.0h/ngày
Độ ẩm
71%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Mandaluyong
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Mandaluyong
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Mandaluyong
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Mandaluyong
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 29°C | 24°C | 82 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 30°C | 24°C | 34 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 32°C | 25°C | 25 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 33°C | 26°C | 44 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 34°C | 27°C | 148 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 32°C | 27°C | 278 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 31°C | 26°C | 440 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C | 26°C | 371 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 30°C | 26°C | 379 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 30°C | 26°C | 263 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 31°C | 25°C | 122 mm | 1.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 30°C | 25°C | 190 mm | 1.8h |