Thời tiết tại Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
26.1°C
cảm giác như 28.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
30.9°C
27.3°C
24.6°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.8°C
24.8°C
67%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
06:19 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.9°C
24.5°C
68%
24.1 kph
0.6 mm
2.0
06:18 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.0°C
24.1°C
68%
19.8 kph
0.1 mm
6.0
06:18 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.2°C
23.0°C
71%
13.3 kph
0.1 mm
6.0
06:17 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
25.8°C
22.7°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
30.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 619.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |