Thời tiết tại Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
30.0°C
cảm giác như 32.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
28.1°C
24.0°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.1°C
24.2°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.0°C
24.1°C
62%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.2°C
24.1°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.9°C
25.1°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
28.5°C
25.4°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:49 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
28.9°C
25.2°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
05:48 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Wednesday, April 01, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
19.0 km/h
16
33.0°
↑
21.0 km/h
17
32.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valenzuela, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 501.85 µg/m³ |
| O3: | 149.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.65 µg/m³ |